mink coat

mink coat

A woman wears a luxurious mink coat to the opera.

Định nghĩa

Danh từ: Áo khoác lông chồn. Đây một loại áo khoác ngoài được làm từ bộ lông mềm mại óng ả của loài chồn (mink).

dụ sử dụng
  • ( ấy được thừa kế một chiếc áo khoác lông chồn đẹp từ của mình.)
  • (Áo khoác lông chồn thường được coi một mặt hàng xa xỉ trong ngành thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a mink coat": mặc một chiếc áo khoác lông chồn.
    • At the gala, many celebrities were seen wearing mink coats. (Tại buổi dạ tiệc, nhiều người nổi tiếng đã được thấy mặc áo khoác lông chồn.)
  • "a vintage mink coat": một chiếc áo khoác lông chồn cổ điển.
    • She bought a vintage mink coat from a thrift store. ( ấy đã mua một chiếc áo khoác lông chồn cổ điển từ cửa hàng đồ .)
Biến thể từ gần giống
  • Mink (danh từ): loài chồn; bộ lông của chúng.
    • The mink is a small carnivorous mammal. (Chồn một loài động vật nhỏ ăn thịt.)
  • Fur coat (danh từ): áo khoác lông thú (nói chung).
    • A fur coat can be made from various animal furs. (Một chiếc áo khoác lông thú có thể được làm từ nhiều loại lông động vật khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Fur coat: áo khoác lông thú (thuật ngữ chung).
  • Luxury coat: áo khoác xa xỉ (nhấn mạnh giá trị).
Các cụm từ liên quan
  • Mink coat collection: bộ sưu tập áo khoác lông chồn.
    • The fashion show featured a new mink coat collection. (Buổi trình diễn thời trang giới thiệu một bộ sưu tập áo khoác lông chồn mới.)
  • To own a mink coat: sở hữu một chiếc áo khoác lông chồn.
    • Owning a mink coat is a status symbol in some cultures. (Sở hữu một chiếc áo khoác lông chồn biểu tượng của địa vị trong một số nền văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be wrapped in mink": được khoác lông chồn (ám chỉ sự giàu có, xa hoa).
    • She walked into the room wrapped in mink, turning everyone's heads. ( ấy bước vào phòng khoác lông chồn, khiến mọi người đều phải ngoái nhìn.)